Số BG01 ngày 01/10/2026
Bảng báo giá này là một phần không tách rời của hợp đồng LOGIN30P/20261001 ký ngày 01 tháng 10 năm 2026.
Báo giá chi tiết theo từng đầu việc. Số tiền được tính ở cấp đầu mục lớn (giai đoạn và nhóm công việc); các dòng công việc bên dưới liệt kê phạm vi đã thống nhất, không tính tiền riêng từng dòng.
Các dòng công việc để trống cột thành tiền vì đã nằm trong giá của đầu mục lớn phía trên — cộng tổng chỉ lấy theo dòng đầu mục, không cộng dồn dòng chi tiết.
| STT | Hạng mục công việc | Mô tả phạm vi | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| GIAI ĐOẠN 1 · Thiết kế giao diện website (01/10/2026 → 11/2026) | 20.000.000đ | ||
| 1 | Kickoff & thu thập tài liệu | Họp khởi động, thu thập brand guideline, tài sản thương hiệu, danh sách nội dung mẫu từ 30 Pictures. | |
| 2 | Audit site hiện tại | Kiểm kê nội dung/trang trên 30pictures.com cần giữ, migrate hoặc bỏ. | |
| 3 | Chốt sitemap & user flow | Duyệt sitemap tổng thể, đặc biệt luồng phiếu yêu cầu (form public → ticket → PIC xử lý) và luồng CMS-Admin. | |
| 4 | UI trang public | Dựng giao diện desktop + mobile cho các trang public trong sitemap, áp trực tiếp brand guideline 30 Pictures đã có, tham chiếu phong cách A24 (dark, editorial, card-based, video-first). Không kèm wireframe/design system/UX research. | |
| 5 | Review & chốt UI | 30 Pictures feedback trực tiếp trên bản UI trang public; giới hạn số vòng chỉnh sửa để giữ tiến độ. | |
| GIAI ĐOẠN 2 · Lập trình website và hệ thống quản lý (Cuối 11/2026 → 02/2027) | |||
| 2.1 · Lập trình website theo giao diện đã thiết kế | 40.000.000đ | ||
| 1 | Kiến trúc kỹ thuật | Chọn framework, hosting, CMS (headless hoặc tự xây), cấu trúc đa ngôn ngữ (i18n). | |
| 2 | Trang chủ | Hero dạng phim/video, showcase nổi bật 3 nhánh Clients/Creators/Products. | |
| 3 | Clients — danh sách | Trang danh sách case study thương hiệu/đối tác đã hợp tác. | |
| 4 | Clients — chi tiết | Trang chi tiết từng case study (mô tả dự án, hình ảnh/video, kết quả). | |
| 5 | Creators — danh sách | Trang danh sách đội ngũ đạo diễn/producer nội bộ. | |
| 6 | Creators — hồ sơ chi tiết | Trang chi tiết từng thành viên (tiểu sử, dự án tiêu biểu). | |
| 7 | Products — trang hub | Trang tổng quan dẫn vào 5 nhánh con (Talents, Phim, Nhạc phim, Merchandise, Khoá học). | |
| 8 | Talents — danh sách & chi tiết | Danh sách 3 talents hiện tại + trang chi tiết (chuyên môn, dịch vụ, portfolio, workshop/event). | |
| 9 | Talents — form inquiry booking | Form chọn loại dịch vụ/mô tả nhu cầu, không hiển thị giá, gửi về đúng PIC. | |
| 10 | Phim điện ảnh — danh sách & chi tiết | Poster, trailer, nền tảng đang phát hành/đang chiếu của từng phim. | |
| 11 | Phim điện ảnh — form inquiry bán bản quyền | Form cho bên thứ 3 gửi yêu cầu mua bản quyền phát hành phim trên nền tảng khác. | |
| 12 | Phim quảng cáo — portfolio | Showcase TVC dạng lưới video, tương tự mục Filmmaking hiện tại. | |
| 13 | Nhạc phim — trình phát nhúng | Embed player Spotify/YouTube theo từng phim, danh sách bài hát. | |
| 14 | Nhạc phim — form inquiry license | Form yêu cầu cấp phép sử dụng/stream nhạc, gửi về đúng PIC. | |
| 15 | Merchandise — showcase & link-out | Hiển thị sản phẩm (album, mer phim) kèm liên kết mở tab mới ra store ngoài. | |
| 16 | Khoá học — landing page | Giới thiệu khoá online/offline, CTA dẫn ra nền tảng thứ 3 (chưa có materials online). | |
| 17 | Articles/News | Danh sách + trang chi tiết bài viết, phân loại/tag, giữ tinh thần blog hiện tại. | |
| 18 | About Us & Contact | Giới thiệu công ty, giải thưởng, thông tin pháp lý, form liên hệ chung, mạng xã hội. | |
| 19 | Song ngữ VIE/ENG toàn site | Language switcher, routing theo ngôn ngữ, xử lý nội dung song song hai bản. | |
| 20 | Responsive/mobile-first | Tối ưu hiển thị toàn bộ trang trên di động/tablet. | |
| 21 | Chuyển động & tương tác kiểu A24 | Carousel phim, hover reveal, autoplay trailer có kiểm soát, scroll transition. | |
| 22 | Tối ưu media | CDN, lazy-load, responsive image/video cho toàn site. | |
| 23 | Xử lý form & validation | Validate và xử lý gửi cho toàn bộ form (booking, license, contact); mỗi lần gửi thành công tạo một phiếu yêu cầu trong hệ thống, trả về mã phiếu cho khách và chống spam (captcha/rate-limit). | |
| 2.2 · Lập trình hệ thống quản lý nội dung và tiếp nhận thông tin trên website | 25.000.000đ | ||
| 1 | Kiến trúc CMS/Admin | Chọn nền tảng CMS (headless có sẵn hoặc tự xây admin riêng), thiết kế schema dữ liệu. | |
| 2 | User & phân quyền | Ba cấp vai trò: Admin (toàn quyền), Quản lý (thấp hơn Admin — được phân quyền phụ trách từng hạng mục cụ thể) và PIC theo từng hạng mục (Talents, License phim, License nhạc, Khoá học...). | |
| 3 | CMS — Films | Quản lý phim điện ảnh & quảng cáo, song ngữ. | |
| 4 | CMS — Talents | Quản lý hồ sơ, dịch vụ; có thể ghi chú lịch trống nội bộ. | |
| 5 | CMS — Creators & Clients | Quản lý hồ sơ đội ngũ và case study thương hiệu/đối tác. | |
| 6 | CMS — Articles | Rich text editor, ảnh, tag, lịch đăng bài. | |
| 7 | CMS — Khoá học & Merchandise | Quản lý thông tin khoá học và danh sách sản phẩm kèm link ngoài. | |
| 8 | Module Phiếu yêu cầu — tiếp nhận & định tuyến | Mọi form public đều ghi thành một phiếu yêu cầu (request ticket) trong hệ thống, không chỉ gửi email. Sinh mã phiếu, phân loại theo nguồn (booking talent / license nhạc / license phim / khoá học / liên hệ chung), tự động gán về đúng PIC phụ trách hạng mục. | |
| 9 | Danh sách & chi tiết phiếu | Màn hình danh sách phiếu cho PIC (chỉ thấy phiếu của mình) và Admin (thấy tất cả); trang chi tiết hiển thị đầy đủ thông tin khách gửi, tệp đính kèm, lịch sử thao tác. | |
| 10 | Quy trình trạng thái & chuyển giao | Luồng trạng thái (Mới → Đã tiếp nhận → Đang trao đổi → Đã báo giá → Chốt / Huỷ / Tạm dừng), chuyển phiếu sang PIC khác, đặt mức ưu tiên và hạn xử lý; mỗi thay đổi ghi vào nhật ký (ai, khi nào). | |
| 11 | Phản hồi khách ngay trong portal | PIC soạn và gửi phản hồi cho khách trực tiếp từ trang chi tiết phiếu (gửi qua email hệ thống), toàn bộ nội dung trao đổi lưu theo phiếu dạng dòng thời gian — không cần làm việc rời rạc qua hộp thư cá nhân. | |
| 12 | Ghi chú nội bộ & tệp đính kèm | Ghi chú chỉ nội bộ thấy (khách không thấy), gắn tệp/tài liệu vào phiếu. | |
| 13 | Bộ lọc, tìm kiếm & xuất dữ liệu | Lọc theo trạng thái/PIC/loại yêu cầu/thời gian, tìm theo mã phiếu hoặc thông tin khách, xuất danh sách ra Excel/CSV. | |
| 14 | Thông báo | Email tự động báo PIC khi có phiếu mới hoặc phiếu quá hạn, email xác nhận kèm mã phiếu cho khách. | |
| 15 | Dashboard tổng quan | Số lượng phiếu theo trạng thái/hạng mục/PIC, phiếu quá hạn hoặc chưa ai tiếp nhận, giúp quản lý thấy tiến trình tổng thể. | |
| 2.3 · Lập trình tích hợp dịch vụ bên thứ 3 vào website | 5.000.000đ | ||
| 1 | Spotify/YouTube embed | Nhúng player nghe nhạc phim. | |
| 2 | Liên kết Merchandise | Link-out sang store bán album/mer phim hiện có. | |
| 3 | Liên kết nền tảng khoá học | CTA dẫn sang nền tảng LMS thứ 3 (Skool/Teachable/Kajabi...). | |
| 4 | Dịch vụ email giao dịch | Cấu hình SMTP/nhà cung cấp email (SPF/DKIM) cho thông báo tự động và email phản hồi khách gửi đi từ phiếu yêu cầu. | |
| 5 | Analytics & tracking | Google Analytics/GTM, Meta Pixel cơ bản. | |
| Cộng Giai đoạn 2 | 70.000.000đ | ||
| GIAI ĐOẠN 3 · Nghiệm thu, Đào tạo & Bàn giao (03/2027 → 04/2027) | Không tính phí | ||
| 3.1 · Nghiệm thu | |||
| 1 | Bàn giao bản kiểm thử & hướng dẫn nghiệm thu | Cung cấp môi trường kiểm thử, tài khoản truy cập và danh sách tính năng theo phạm vi đã chốt để 30 Pictures đối chiếu khi kiểm tra. | |
| 2 | 30 Pictures kiểm tra & gửi phản hồi | 30 Pictures chạy thử các tính năng của website và hệ thống quản lý, tổng hợp phản hồi gửi về theo từng đợt. | |
| 3 | Cập nhật theo phản hồi & chốt nghiệm thu | Login Co xử lý các phản hồi nằm trong phạm vi đã chốt, cập nhật và bàn giao lại để 30 Pictures xác nhận, ký biên bản nghiệm thu. | |
| 3.2 · Đào tạo & Bàn giao | |||
| 1 | Đào tạo CMS/Admin | Hướng dẫn sử dụng cho đội ngũ nội bộ/PIC từng hạng mục. | |
| 2 | Tài liệu hướng dẫn | User manual cho CMS/Admin và quy trình xử lý phiếu yêu cầu. | |
| 3 | Bàn giao | Tài khoản quản trị và quyền truy cập hạ tầng. | |
| GIAI ĐOẠN 4 · Triển khai & Ra mắt (04/2027) | Không tính phí | ||
| 1 | Setup hosting/domain/SSL/CDN | Chuẩn bị hạ tầng production. | |
| 2 | Hướng dẫn & hỗ trợ nhập liệu | 30 Pictures tự nhập nội dung và chuyển dữ liệu từ site cũ vào CMS. Login Co hướng dẫn thao tác, cấp tài khoản và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình nhập liệu. | |
| 3 | Checklist trước go-live | Tracking, form, backup, cấu hình hệ thống, kiểm tra cuối. | |
| 4 | Go-live chính thức | Chuyển production chính thức. | |
| 5 | Giám sát sau ra mắt | Theo dõi lỗi/hiệu năng 1–2 tuần đầu sau launch. | |
| GIAI ĐOẠN 5 · Bảo hành & Bảo trì sau ra mắt (Sau go-live 04/2027) | Không tính phí | ||
| 1 | Bảo hành miễn phí 30 ngày | Sửa lỗi kỹ thuật của hệ thống đã bàn giao, miễn phí trong 30 ngày kể từ ngày go-live. | |
| 2 | Gói bảo trì/SLA sau bảo hành (tuỳ chọn) | Hỗ trợ kỹ thuật, cập nhật và bảo trì dài hạn sau 30 ngày — báo giá & thương lượng riêng. | Báo giá riêng |
| TỔNG CỘNG (chưa bao gồm VAT) | 90.000.000đ | ||
Chia làm 3 đợt gắn với các mốc nghiệm thu của dự án. Mỗi đợt thanh toán sau khi mốc tương ứng đã được hai bên xác nhận.
| Đợt | Điều kiện thanh toán | Thời điểm dự kiến | Số tiền | |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | Sau khi ký hợp đồng | 01/10/2026 | 22% | 20.000.000đ |
| Lần 2 | Sau khi chốt giao diện website (chốt UI) | Cuối 11/2026 | 39% | 35.000.000đ |
| Lần 3 | Sau khi chốt nghiệm thu | Cuối 03/2027 | 39% | 35.000.000đ |
| TỔNG CỘNG (chưa bao gồm VAT) | 90.000.000đ | |||
Thời điểm dự kiến bám theo timeline đã thống nhất; nếu mốc dịch chuyển thì đợt thanh toán dịch theo, số tiền từng đợt không đổi. Hoá đơn VAT xuất theo từng đợt.
TP. Hồ Chí Minh, ngày 01 tháng 10 năm 2026