Rebrand website (tham chiếu phong cách A24 Films) và xây mới hệ thống quản lý nội bộ cho ba nhánh Clients / Creators / Products, dựa trên brief 30 Pictures cung cấp và các nội dung phạm vi đã trao đổi bên dưới.
Ưu đãi Login Co tặng miễn phí tiền server và phí vận hành 1 năm đầu tiên sau khi ra mắt, trị giá 18.000.000đ.
Cấu trúc trang public dựa trên 3 nhánh nội dung trong brief (Clients / Creators / Products), cộng thêm các trang hỗ trợ giữ lại từ site hiện tại (Articles, About, Contact).
Rút gọn tối đa khâu thiết kế theo yêu cầu 30 Pictures: không làm wireframe, không dựng design system, không nghiên cứu UX riêng. Chỉ dựng UI trang public trên nền brand guideline 30 Pictures đã có, 30 Pictures feedback và chốt trực tiếp trên bản UI đó. Giao diện Admin/CMS dùng UI kit/template có sẵn của nền tảng, không thiết kế riêng.
| # | Hạng mục | Mô tả | Size |
|---|---|---|---|
| 1 | Kickoff & thu thập tài liệu | Họp khởi động, thu thập brand guideline, tài sản thương hiệu, danh sách nội dung mẫu từ 30 Pictures. | S |
| 2 | Audit site hiện tại | Kiểm kê nội dung/trang trên 30pictures.com cần giữ, migrate hoặc bỏ. | S |
| 3 | Chốt sitemap & user flow | Duyệt sitemap tổng thể, đặc biệt luồng phiếu yêu cầu (form public → ticket → PIC xử lý) và luồng CMS-Admin. | M |
| 4 | UI trang public | Dựng giao diện desktop + mobile cho các trang public trong sitemap, áp trực tiếp brand guideline 30 Pictures đã có, tham chiếu phong cách A24 (dark, editorial, card-based, video-first). Không kèm wireframe/design system/UX research. | L |
| 5 | Review & chốt UI | 30 Pictures feedback trực tiếp trên bản UI trang public; giới hạn số vòng chỉnh sửa để giữ tiến độ. | S |
| Giai đoạn 1 — Khám phá & Thiết kế | 20.000.000đ |
Đơn vị: VNĐ, chưa bao gồm VAT.
Toàn bộ công việc xây dựng, gồm ba nhóm chạy song song trong 4 tháng (09/2026 → 12/2026): website công khai, hệ thống quản lý nội bộ và các kết nối dịch vụ bên thứ 3.
Dựng toàn bộ trang public, song ngữ, responsive, theo phong cách tham chiếu A24.
| # | Hạng mục | Mô tả | Size |
|---|---|---|---|
| 1 | Kiến trúc kỹ thuật | Chọn framework, hosting, CMS (headless hoặc tự xây), cấu trúc đa ngôn ngữ (i18n). | M |
| 2 | Trang chủ | Hero dạng phim/video, showcase nổi bật 3 nhánh Clients/Creators/Products. | L |
| 3 | Clients — danh sách | Trang danh sách case study thương hiệu/đối tác đã hợp tác. | M |
| 4 | Clients — chi tiết | Trang chi tiết từng case study (mô tả dự án, hình ảnh/video, kết quả). | M |
| 5 | Creators — danh sách | Trang danh sách đội ngũ đạo diễn/producer nội bộ. | S |
| 6 | Creators — hồ sơ chi tiết | Trang chi tiết từng thành viên (tiểu sử, dự án tiêu biểu). | M |
| 7 | Products — trang hub | Trang tổng quan dẫn vào 5 nhánh con (Talents, Phim, Nhạc phim, Merchandise, Khoá học). | M |
| 8 | Talents — danh sách & chi tiết | Danh sách 3 talents hiện tại + trang chi tiết (chuyên môn, dịch vụ, portfolio, workshop/event). | M |
| 9 | Talents — form inquiry booking | Form chọn loại dịch vụ/mô tả nhu cầu, không hiển thị giá, gửi về đúng PIC. | M |
| 10 | Phim điện ảnh — danh sách & chi tiết | Poster, trailer, nền tảng đang phát hành/đang chiếu của từng phim. | L |
| 11 | Phim điện ảnh — form inquiry bán bản quyền | Form cho bên thứ 3 gửi yêu cầu mua bản quyền phát hành phim trên nền tảng khác. | S |
| 12 | Phim quảng cáo — portfolio | Showcase TVC dạng lưới video, tương tự mục Filmmaking hiện tại. | M |
| 13 | Nhạc phim — trình phát nhúng | Embed player Spotify/YouTube theo từng phim, danh sách bài hát. | M |
| 14 | Nhạc phim — form inquiry license | Form yêu cầu cấp phép sử dụng/stream nhạc, gửi về đúng PIC. | S |
| 15 | Merchandise — showcase & link-out | Hiển thị sản phẩm (album, mer phim) kèm liên kết mở tab mới ra store ngoài. | S |
| 16 | Khoá học — landing page | Giới thiệu khoá online/offline, CTA dẫn ra nền tảng thứ 3 (chưa có materials online). | S |
| 17 | Articles/News | Danh sách + trang chi tiết bài viết, phân loại/tag, giữ tinh thần blog hiện tại. | M |
| 18 | About Us & Contact | Giới thiệu công ty, giải thưởng, thông tin pháp lý, form liên hệ chung, mạng xã hội. | S |
| 19 | Song ngữ VIE/ENG toàn site | Language switcher, routing theo ngôn ngữ, xử lý nội dung song song hai bản. | M |
| 20 | Responsive/mobile-first | Tối ưu hiển thị toàn bộ trang trên di động/tablet. | M |
| 21 | Chuyển động & tương tác kiểu A24 | Carousel phim, hover reveal, autoplay trailer có kiểm soát, scroll transition. | L |
| 22 | Tối ưu media | CDN, lazy-load, responsive image/video cho toàn site. | M |
| 23 | Xử lý form & validation | Validate và xử lý gửi cho toàn bộ form (booking, license, contact); mỗi lần gửi thành công tạo một phiếu yêu cầu trong hệ thống, trả về mã phiếu cho khách và chống spam (captcha/rate-limit). | M |
Đáp ứng đúng mong muốn trong brief: mọi yêu cầu từ website được ghi thành phiếu yêu cầu (request ticket) trong hệ thống — PIC vào Admin portal để xem, phản hồi khách, chuyển trạng thái và theo dõi đến khi đóng phiếu; quản lý thấy được toàn bộ tiến trình. Email chỉ đóng vai trò thông báo, không phải nơi xử lý công việc.
| # | Hạng mục | Mô tả | Size |
|---|---|---|---|
| 1 | Kiến trúc CMS/Admin | Chọn nền tảng CMS (headless có sẵn hoặc tự xây admin riêng), thiết kế schema dữ liệu. | M |
| 2 | User & phân quyền | Vai trò Admin và PIC theo từng hạng mục (Talents, License phim, License nhạc, Khoá học...). | M |
| 3 | CMS — Films | Quản lý phim điện ảnh & quảng cáo, song ngữ. | M |
| 4 | CMS — Talents | Quản lý hồ sơ, dịch vụ; có thể ghi chú lịch trống nội bộ. | M |
| 5 | CMS — Creators & Clients | Quản lý hồ sơ đội ngũ và case study thương hiệu/đối tác. | S |
| 6 | CMS — Articles | Rich text editor, ảnh, tag, lịch đăng bài. | M |
| 7 | CMS — Khoá học & Merchandise | Quản lý thông tin khoá học và danh sách sản phẩm kèm link ngoài. | S |
| 8 | Module Phiếu yêu cầu — tiếp nhận & định tuyến | Mọi form public đều ghi thành một phiếu yêu cầu (request ticket) trong hệ thống, không chỉ gửi email. Sinh mã phiếu, phân loại theo nguồn (booking talent / license nhạc / license phim / khoá học / liên hệ chung), tự động gán về đúng PIC phụ trách hạng mục. | L |
| 9 | Danh sách & chi tiết phiếu | Màn hình danh sách phiếu cho PIC (chỉ thấy phiếu của mình) và Admin (thấy tất cả); trang chi tiết hiển thị đầy đủ thông tin khách gửi, tệp đính kèm, lịch sử thao tác. | L |
| 10 | Quy trình trạng thái & chuyển giao | Luồng trạng thái (Mới → Đã tiếp nhận → Đang trao đổi → Đã báo giá → Chốt / Huỷ / Tạm dừng), chuyển phiếu sang PIC khác, đặt mức ưu tiên và hạn xử lý; mỗi thay đổi ghi vào nhật ký (ai, khi nào). | M |
| 11 | Phản hồi khách ngay trong portal | PIC soạn và gửi phản hồi cho khách trực tiếp từ trang chi tiết phiếu (gửi qua email hệ thống), toàn bộ nội dung trao đổi lưu theo phiếu dạng dòng thời gian — không cần làm việc rời rạc qua hộp thư cá nhân. | L |
| 12 | Ghi chú nội bộ & tệp đính kèm | Ghi chú chỉ nội bộ thấy (khách không thấy), gắn tệp/tài liệu vào phiếu. | M |
| 13 | Bộ lọc, tìm kiếm & xuất dữ liệu | Lọc theo trạng thái/PIC/loại yêu cầu/thời gian, tìm theo mã phiếu hoặc thông tin khách, xuất danh sách ra Excel/CSV. | M |
| 14 | Thông báo | Email tự động báo PIC khi có phiếu mới hoặc phiếu quá hạn, email xác nhận kèm mã phiếu cho khách. | M |
| 15 | Dashboard tổng quan | Số lượng phiếu theo trạng thái/hạng mục/PIC, phiếu quá hạn hoặc chưa ai tiếp nhận, giúp quản lý thấy tiến trình tổng thể. | M |
Kết nối dịch vụ bên thứ 3 thay vì tự xây, đúng theo phạm vi đã thống nhất. Thực hiện ở nửa sau giai đoạn (11/2026 → 12/2026), sau khi các trang chính đã dựng xong.
| # | Hạng mục | Mô tả | Size |
|---|---|---|---|
| 1 | Spotify/YouTube embed | Nhúng player nghe nhạc phim. | S |
| 2 | Liên kết Merchandise | Link-out sang store bán album/mer phim hiện có. | S |
| 3 | Liên kết nền tảng khoá học | CTA dẫn sang nền tảng LMS thứ 3 (Skool/Teachable/Kajabi...). | S |
| 4 | Dịch vụ email giao dịch | Cấu hình SMTP/nhà cung cấp email (SPF/DKIM) cho thông báo tự động và email phản hồi khách gửi đi từ phiếu yêu cầu. | S |
| 5 | Analytics & tracking | Google Analytics/GTM, Meta Pixel cơ bản. | S |
| 2.1 · Website công khai (Frontend) | 40.000.000đ |
| 2.2 · Hệ thống quản lý (Backend / Admin) | 25.000.000đ |
| 2.3 · Tích hợp dịch vụ bên thứ 3 | 5.000.000đ |
| Giai đoạn 2 — Phát triển hệ thống | 70.000.000đ |
Đơn vị: VNĐ, chưa bao gồm VAT.
30 Pictures trực tiếp kiểm tra các tính năng của website và hệ thống quản lý theo phạm vi đã chốt, gửi phản hồi để Login Co cập nhật; song song đó Login Co đào tạo đội ngũ nội bộ và bàn giao toàn bộ tài sản trước khi go-live.
| # | Hạng mục | Mô tả | Size |
|---|---|---|---|
| 1 | Bàn giao bản kiểm thử & hướng dẫn nghiệm thu | Cung cấp môi trường kiểm thử, tài khoản truy cập và danh sách tính năng theo phạm vi đã chốt để 30 Pictures đối chiếu khi kiểm tra. | S |
| 2 | 30 Pictures kiểm tra & gửi phản hồi | 30 Pictures chạy thử các tính năng của website và hệ thống quản lý, tổng hợp phản hồi gửi về theo từng đợt. | M |
| 3 | Cập nhật theo phản hồi & chốt nghiệm thu | Login Co xử lý các phản hồi nằm trong phạm vi đã chốt, cập nhật và bàn giao lại để 30 Pictures xác nhận, ký biên bản nghiệm thu. | L |
Chuyển giao năng lực vận hành cho đội ngũ 30 Pictures để có thể tự quản trị nội dung và xử lý phiếu yêu cầu ngay từ ngày ra mắt.
| # | Hạng mục | Mô tả | Size |
|---|---|---|---|
| 1 | Đào tạo CMS/Admin | Hướng dẫn sử dụng cho đội ngũ nội bộ/PIC từng hạng mục. | S |
| 2 | Tài liệu hướng dẫn | User manual cho CMS/Admin và quy trình xử lý phiếu yêu cầu. | S |
| 3 | Bàn giao | Mã nguồn, tài khoản, quyền truy cập hạ tầng. | S |
Chuẩn bị hạ tầng và đưa hệ thống lên chính thức trong 02/2027.
| # | Hạng mục | Mô tả | Size |
|---|---|---|---|
| 1 | Setup hosting/domain/SSL/CDN | Chuẩn bị hạ tầng production. | S |
| 2 | Migrate & nhập liệu ban đầu | Đưa nội dung từ site cũ và tài sản mới vào CMS. | M |
| 3 | Checklist trước go-live | Tracking, form, backup, cấu hình hệ thống, kiểm tra cuối. | S |
| 4 | Go-live chính thức | Chuyển production chính thức. | S |
| 5 | Giám sát sau ra mắt | Theo dõi lỗi/hiệu năng 1–2 tuần đầu sau launch. | S |
Gói bảo hành miễn phí 30 ngày kể từ ngày ra mắt chính thức (go-live trong 02/2027). Sau thời gian này, hỗ trợ tiếp tục theo gói bảo trì/SLA thương lượng riêng.
| # | Hạng mục | Mô tả | Size |
|---|---|---|---|
| 1 | Bảo hành miễn phí 30 ngày | Sửa lỗi kỹ thuật của hệ thống đã bàn giao, miễn phí trong 30 ngày kể từ ngày go-live. | S |
| 2 | Gói bảo trì/SLA sau bảo hành (tuỳ chọn) | Hỗ trợ kỹ thuật, cập nhật và bảo trì dài hạn sau 30 ngày — báo giá & thương lượng riêng. | S |
Các nội dung dưới đây cần phản hồi từ 30 Pictures để chốt phạm vi và tiến độ cuối cùng. Nhóm A nên chốt trước khi khởi động dự án vì ảnh hưởng trực tiếp đến lịch và chi phí.